Tìm kiếm
SÔNG MÃ NPK CÂY LÚA CHUYÊN THÚC
Nitơ tổng số (Nts): 12%; Lân hữu hiệu (P2O5hh): 3%; Kali (K2Ohh): 12%; Kẽm (Zn): 50ppm; Bo (B): 50ppm
SÔNG MÃ NPK CÂY LÚA CHUYÊN LÓT (6-9-3)
Nitơ tổng số (Nts): 6%; Lân hữu hiệu (P2O5hh): 9%; Kali (K2Ohh): 3%; Kẽm (Zn): 50ppm; Bo (B): 50ppm
SÔNG MÃ NPK CHUYÊN THÚC (NPK 9-3-6) hạt xanh
Nitơ tổng số (Nts): 12%; Lân hữu hiệu (P2O5hh): 5%; Kali (K2Ohh): 10%; Kẽm (Zn): 50ppm; Bo (B): 50ppm
SÔNG MÃ NPK 12-5-10+TE
Nitơ tổng số (Nts): 12%; Lân hữu hiệu (P2O5hh): 5%; Kali (K2Ohh): 10%; Kẽm (Zn): 50ppm; Bo (B): 50ppm
SÔNG MÃ NPK 15-5-20+TE
Nitơ tổng số (Nts): 15%; Lân hữu hiệu (P2O5hh): 5%; Kali (K2Ohh): 20%; Kẽm (Zn): 50ppm; Bo (B): 100ppm; Đồng (Cu): 50ppm...
SÔNG MÃ NPK 13-13-13+TE
Nitơ tổng số (Nts): 13%; Lân hữu hiệu (P2O5hh): 13%; Kali (K2Ohh): 13%; Kẽm (Zn): 50ppm; Bo (B): 100ppm; Đồng (Cu): 50ppm...
SÔNG MÃ NPK 16-16-16+TE
Nitơ tổng số (Nts): 16%; Lân hữu hiệu (P2O5hh): 16%; Kali (K2Ohh): 16%; Kẽm (Zn): 50ppm; Bo (B): 100ppm; Đồng (Cu): 50ppm...
SÔNG MÃ NPK 16-8-16+TE
Nitơ tổng số (Nts): 16%; Lân hữu hiệu (P2O5hh): 8%; Kali (K2Ohh): 16%; Kẽm (Zn): 50ppm; Bo (B): 100ppm; Đồng (Cu): 50ppm...
SÔNG MÃ NPK 16-16-8+TE
Nitơ tổng số (Nts): 16%; Lân hữu hiệu (P2O5hh): 16%; Kali (K2Ohh): 8%; Kẽm (Zn): 50ppm; Bo (B): 100ppm; Đồng (Cu): 50ppm...
SÔNG MÃ NPK CÂY NGÔ CHUYÊN THÚC (15-3-10) hạt xanh
Nitơ tổng số (Nts): 15%; Lân hữu hiệu (P2O5hh): 3%; Kali (K2Ohh): 10%
SÔNG MÃ NPK CÂY DỨA (10-3-13)
Nitơ tổng số (Nts): 10%; Lân hữu hiệu (P2O5hh): 3%; Kali (K2Ohh): 13%